dự thính

  1. assister comme auditeur libre
    • người dự thính
      auditeur libre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dự thính"

dự thính
Một sinh viên ngồi dự thính một buổi giảng ở giảng đường.